Bảng giá thép vuông kẽm Hòa Phát mới nhất tháng 10/2019

Chúng tôi chuyên phân phối sỉ, lẻ thép vuông mạ kẽm Hòa Phát, sau đây là bảng báo giá mang tính chất kham khảo để làm dự toán công trình. Quý khách có nhu cầu mua hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để có đơn giá tốt nhất.


Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%, thanh toán Tiền mặt hoặc chuyển khoản, giao hàng theo thỏa thuận.

BẢNG GIÁ THÉP VUÔNG MẠ KẼM HOÀ PHÁT THÁNG 10/2019

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

Vuông 14 x 14

0.7

1.74

 

-

0.8

1.97

19,800

39,006

0.9

2.19

19,800

43,362

1.0

2.41

19,050

45,911

1.1

2.63

19,050

50,102

1.2

2.84

19,050

54,102

1.4

3.25

19,050

61,913

Vuông 16 x 16

0.7

2

 

-

0.8

2.27

19,800

44,946

0.9

2.53

19,800

50,094

1.0

2.79

19,050

53,150

1.1

3.04

19,050

57,912

1.2

3.29

19,050

62,675

1.4

3.78

19,050

72,009

Vuông 20 x 20

0.7

2.53

 

-

0.8

2.87

19,800

56,826

0.9

3.21

19,800

63,558

1.0

3.54

19,050

67,437

1.1

3.87

19,050

73,724

1.2

4.2

19,050

80,010

1.4

4.83

19,050

92,012

1.8

6.05

19,050

115,253

Vuông 25 x 25

0.7

3.19

 

-

0.8

3.62

19,800

71,676

0.9

4.06

19,800

80,388

1.0

4.48

19,050

85,344

1.1

4.91

19,050

93,536

1.2

5.33

19,050

101,537

1.4

6.15

19,050

117,158

1.8

7.75

19,050

147,638

Vuông 30 x 30

0.7

3.85

 

-

0.8

4.38

19,800

86,724

0.9

4.9

19,800

97,020

1.0

5.43

19,050

103,442

1.1

5.94

19,050

113,157

1.2

6.46

19,050

123,063

1.4

7.47

19,050

142,304

1.8

9.44

19,050

179,832

2.0

10.4

19,050

198,120

Vuông 40 x 40

0.9

6.6

19,800

130,680

1.0

7.31

19,050

139,256

1.1

8.02

19,050

152,781

1.2

8.72

19,050

166,116

1.4

10.11

19,050

192,596

1.8

12.83

19,050

244,412

2.0

14.17

19,050

269,939

Vuông 50 x 50

1.0

9.19

19,050

175,070

1.1

10.09

19,050

192,215

1.2

10.98

19,050

209,169

1.4

12.74

19,050

242,697

1.8

16.22

19,050

308,991

2.0

17.94

19,050

341,757

Vuông 60 x 60

1.0

11.08

19,050

211,074

1.1

12.16

19,050

231,648

1.2

13.24

19,050

252,222

1.4

15.38

19,050

292,989

1.8

19.61

19,050

373,571

2.0

21.7

19,050

413,385

Vuông 75 x 75

1.4

19.34

19,050

368,427

1.8

24.7

19,050

470,535

2.0

27.36

19,050

521,208

Vuông 90 x 90

1.4

23.3

19,050

443,865

1.8

29.79

19,050

567,500

2.0

33.01

19,050

628,841

Vuông 100 x 100

1.8

33.18

19,050

632,079

2.0

36.78

19,050

700,659

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung