Bảng giá thép hộp vuông mạ kẽm Hòa Phát tháng 10-2020

Đại lý phân phối cấp 1 Hòa Phát xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá bán lẻ thép hộp vuông mạ kẽm Hòa Phát tháng 10-2020 đã bao gồm thuế VAT 10%. Để có đơn giá tốt nhất cho từng đơn hàng cụ thể vui lòng gọi trực tiếp điện thoại hoặc zalo.

BẢNG GIÁ THÉP VUÔNG MẠ KẼM HOÀ PHÁT THÁNG 10-2020
(Bảng báo giá bán lẻ đã bao gồm thuế VAT 10%)

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

Vuông 14 x 14

0.7

1,74

 

-

0.8

1,97

18.300

36.051

0.9

2,19

18.300

40.077

1.0

2,41

18.000

43.380

1.1

2,63

18.000

47.340

1.2

2,84

18.000

51.120

1.4

3,25

18.000

58.500

Vuông 16 x 16

0.7

2

 

-

0.8

2,27

18.300

41.541

0.9

2,53

18.300

46.299

1.0

2,79

18.000

50.220

1.1

3,04

18.000

54.720

1.2

3,29

18.000

59.220

1.4

3,78

18.000

68.040

Vuông 20 x 20

0.7

2,53

 

-

0.8

2,87

18.300

52.521

0.9

3,21

18.300

58.743

1.0

3,54

18.000

63.720

1.1

3,87

18.000

69.660

1.2

4,2

18.000

75.600

1.4

4,83

18.000

86.940

1.8

6,05

18.000

108.900

Vuông 25 x 25

0.7

3,19

 

-

0.8

3,62

18.300

66.246

0.9

4,06

18.300

74.298

1.0

4,48

18.000

80.640

1.1

4,91

18.000

88.380

1.2

5,33

18.000

95.940

1.4

6,15

18.000

110.700

1.8

7,75

18.000

139.500

Vuông 30 x 30

0.7

3,85

 

-

0.8

4,38

18.300

80.154

0.9

4,9

18.300

89.670

1.0

5,43

18.000

97.740

1.1

5,94

18.000

106.920

1.2

6,46

18.000

116.280

1.4

7,47

18.000

134.460

1.8

9,44

18.000

169.920

2.0

10,4

18.000

187.200

Vuông 40 x 40

0.9

6,6

18.300

120.780

1.0

7,31

18.000

131.580

1.1

8,02

18.000

144.360

1.2

8,72

18.000

156.960

1.4

10,11

18.000

181.980

1.8

12,83

18.000

230.940

2.0

14,17

18.000

255.060

Vuông 50 x 50

1.0

9,19

18.000

165.420

1.1

10,09

18.000

181.620

1.2

10,98

18.000

197.640

1.4

12,74

18.000

229.320

1.8

16,22

18.000

291.960

2.0

17,94

18.000

322.920

Vuông 60 x 60

1.0

11,08

18.000

199.440

1.1

12,16

18.000

218.880

1.2

13,24

18.000

238.320

1.4

15,38

18.000

276.840

1.8

19,61

18.000

352.980

2.0

21,7

18.000

390.600

Vuông 75 x 75

1.4

19,34

18.000

348.120

1.8

24,7

18.000

444.600

2.0

27,36

18.000

492.480

Vuông 90 x 90

1.4

23,3

18.000

419.400

1.8

29,79

18.000

536.220

2.0

33,01

18.000

594.180

Vuông 100 x 100

1.8

33,18

18.000

597.240

2.0

36,78

18.000

662.040

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM 

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung