Bảng giá thép hộp vuông mạ kẽm Hoà Phát 2019

Công ty chúng tôi chuyên phân phối sỉ, lẻ thép vuông mạ kẽm Hoà Phát. Sau đây là bảng báo giá bán lẻ mới nhất tháng 06/2019 để quý khách kham khảo, giá trên đã bao gồm thuế VAT. Để có đơn giá tốt nhất và rẻ nhất cho từng đơn hang cụ thể quý khách vui long liên hệ trực tiếp qua điện thoại hoặc zalo.

BẢNG GIÁ THÉP VUÔNG MẠ KẼM HOÀ PHÁT THÁNG 06/2019

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

Vuông 14 x 14

0.7

1.74

20,150

35,061

0.8

1.97

20,150

39,696

0.9

2.19

20,150

44,129

1.0

2.41

20,150

48,562

1.1

2.63

20,150

52,995

1.2

2.84

20,150

57,226

1.4

3.25

20,150

65,488

Vuông 16 x 16

0.7

2

20,150

40,300

0.8

2.27

20,150

45,741

0.9

2.53

20,150

50,980

1.0

2.79

20,150

56,219

1.1

3.04

20,150

61,256

1.2

3.29

20,150

66,294

1.4

3.78

20,150

76,167

Vuông 20 x 20

0.7

2.53

19,950

50,474

0.8

2.87

19,950

57,257

0.9

3.21

19,950

64,040

1.0

3.54

19,450

68,853

1.1

3.87

19,450

75,272

1.2

4.2

19,450

81,690

1.4

4.83

19,450

93,944

1.8

6.05

19,450

117,673

Vuông 25 x 25

0.7

3.19

19,950

63,641

0.8

3.62

19,950

72,219

0.9

4.06

19,950

80,997

1.0

4.48

19,450

87,136

1.1

4.91

19,450

95,500

1.2

5.33

19,450

103,669

1.4

6.15

19,450

119,618

1.8

7.75

19,450

150,738

Vuông 30 x 30

0.7

3.85

19,950

76,808

0.8

4.38

19,950

87,381

0.9

4.9

19,950

97,755

1.0

5.43

19,450

105,614

1.1

5.94

19,450

115,533

1.2

6.46

19,450

125,647

1.4

7.47

19,450

145,292

1.8

9.44

19,450

183,608

2.0

10.4

19,450

202,280

Vuông 40 x 40

0.9

6.6

19,950

131,670

1.0

7.31

19,450

142,180

1.1

8.02

19,450

155,989

1.2

8.72

19,450

169,604

1.4

10.11

19,450

196,640

1.8

12.83

19,450

249,544

2.0

14.17

19,450

275,607

Vuông 50 x 50

1.0

9.19

19,450

178,746

1.1

10.09

19,450

196,251

1.2

10.98

19,450

213,561

1.4

12.74

19,450

247,793

1.8

16.22

19,450

315,479

2.0

17.94

19,450

348,933

Vuông 60 x 60

1.0

11.08

19,450

215,506

1.1

12.16

19,450

236,512

1.2

13.24

19,450

257,518

1.4

15.38

19,450

299,141

1.8

19.61

19,450

381,415

2.0

21.7

19,450

422,065

Vuông 75 x 75

1.4

19.34

19,450

376,163

1.8

24.7

19,450

480,415

2.0

27.36

19,450

532,152

Vuông 90 x 90

1.4

23.3

19,450

453,185

1.8

29.79

19,450

579,416

2.0

33.01

19,450

642,045

Vuông 100 x 100

1.8

33.18

19,450

645,351

2.0

36.78

19,450

715,371

 

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung