Bảng giá thép hộp Hoà Phát 2021

Công ty chúng tôi gửi đến quý khách bảng báo giá thép hộp mạ kẽm Hoà Phát mới nhất ngày 15-03-2021. Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%, quý khách có nhu cầu mua hàng với giá tốt nhất vui lòng liên hệ trực tiếp qua điện thoại hoặc Zalo ‘ 0938 741 187’.

BẢNG GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM HOÀ PHÁT MỚI NHẤT NGÀY 15/03/2021

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

Vuông 14 x 14

0.7

1.74

 

-

0.8

1.97

21,700

42,749

0.9

2.19

21,700

47,523

1.0

2.41

21,400

51,574

1.1

2.63

21,400

56,282

1.2

2.84

21,400

60,776

1.4

3.25

21,400

69,550

Vuông 16 x 16

0.7

2

 

-

0.8

2.27

21,700

49,259

0.9

2.53

21,700

54,901

1.0

2.79

21,400

59,706

1.1

3.04

21,400

65,056

1.2

3.29

21,400

70,406

1.4

3.78

21,400

80,892

Vuông 20 x 20

0.7

2.53

 

-

0.8

2.87

21,700

62,279

0.9

3.21

21,700

69,657

1.0

3.54

21,400

75,756

1.1

3.87

21,400

82,818

1.2

4.2

21,400

89,880

1.4

4.83

21,400

103,362

1.8

6.05

21,400

129,470

Vuông 25 x 25

0.7

3.19

 

-

0.8

3.62

21,700

78,554

0.9

4.06

21,700

88,102

1.0

4.48

21,400

95,872

1.1

4.91

21,400

105,074

1.2

5.33

21,400

114,062

1.4

6.15

21,400

131,610

1.8

7.75

21,400

165,850

Vuông 30 x 30

0.7

3.85

 

-

0.8

4.38

21,700

95,046

0.9

4.9

21,700

106,330

1.0

5.43

21,400

116,202

1.1

5.94

21,400

127,116

1.2

6.46

21,400

138,244

1.4

7.47

21,400

159,858

1.8

9.44

21,400

202,016

2.0

10.4

21,400

222,560

Vuông 40 x 40

0.9

6.6

21,700

143,220

1.0

7.31

21,400

156,434

1.1

8.02

21,400

171,628

1.2

8.72

21,400

186,608

1.4

10.11

21,400

216,354

1.8

12.83

21,400

274,562

2.0

14.17

21,400

303,238

Vuông 50 x 50

1.0

9.19

21,400

196,666

1.1

10.09

21,400

215,926

1.2

10.98

21,400

234,972

1.4

12.74

21,400

272,636

1.8

16.22

21,400

347,108

2.0

17.94

21,400

383,916

Vuông 60 x 60

1.0

11.08

21,400

237,112

1.1

12.16

21,400

260,224

1.2

13.24

21,400

283,336

1.4

15.38

21,400

329,132

1.8

19.61

21,400

419,654

2.0

21.7

21,400

464,380

Vuông 75 x 75

1.4

19.34

21,400

413,876

1.8

24.7

21,400

528,580

2.0

27.36

21,400

585,504

Vuông 90 x 90

1.4

23.3

21,400

498,620

1.8

29.79

21,400

637,506

2.0

33.01

21,400

706,414

Vuông 100 x 100

1.8

33.18

21,400

710,052

2.0

36.78

21,400

787,092

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung