Bảng báo giá thép vuông mạ kẽm Hòa Phát năm 2020-Đại lý phân phối cấp 1

Bảng báo giá bán lẻ thép vuông mạ kẽm Hòa Phát mới nhất tháng 02.2020 đã bao gồm thuế VAT 10%, chúng tôi là đại lý phân phối cấp 1 giá rẻ và uy tín nhất tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Để có đơn giá tốt nhất vui lòng liên hệ để chúng tôi báo giá tốt nhất cho từng đơn hàng cụ thể.

BẢNG GIÁ THÉP VUÔNG MẠ KẼM HOÀ PHÁT THÁNG 02.2020

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

Vuông 14 x 14

0.7

1.74

 

-

0.8

1.97

19,000

37,430

0.9

2.19

19,000

41,610

1.0

2.41

18,600

44,826

1.1

2.63

18,600

48,918

1.2

2.84

18,600

52,824

1.4

3.25

18,600

60,450

Vuông 16 x 16

0.7

2

 

-

0.8

2.27

19,000

43,130

0.9

2.53

19,000

48,070

1.0

2.79

18,600

51,894

1.1

3.04

18,600

56,544

1.2

3.29

18,600

61,194

1.4

3.78

18,600

70,308

Vuông 20 x 20

0.7

2.53

 

-

0.8

2.87

19,000

54,530

0.9

3.21

19,000

60,990

1.0

3.54

18,600

65,844

1.1

3.87

18,600

71,982

1.2

4.2

18,600

78,120

1.4

4.83

18,600

89,838

1.8

6.05

18,600

112,530

Vuông 25 x 25

0.7

3.19

 

-

0.8

3.62

19,000

68,780

0.9

4.06

19,000

77,140

1.0

4.48

18,600

83,328

1.1

4.91

18,600

91,326

1.2

5.33

18,600

99,138

1.4

6.15

18,600

114,390

1.8

7.75

18,600

144,150

Vuông 30 x 30

0.7

3.85

 

-

0.8

4.38

19,000

83,220

0.9

4.9

19,000

93,100

1.0

5.43

18,600

100,998

1.1

5.94

18,600

110,484

1.2

6.46

18,600

120,156

1.4

7.47

18,600

138,942

1.8

9.44

18,600

175,584

2.0

10.4

18,600

193,440

Vuông 40 x 40

0.9

6.6

19,000

125,400

1.0

7.31

18,600

135,966

1.1

8.02

18,600

149,172

1.2

8.72

18,600

162,192

1.4

10.11

18,600

188,046

1.8

12.83

18,600

238,638

2.0

14.17

18,600

263,562

Vuông 50 x 50

1.0

9.19

18,600

170,934

1.1

10.09

18,600

187,674

1.2

10.98

18,600

204,228

1.4

12.74

18,600

236,964

1.8

16.22

18,600

301,692

2.0

17.94

18,600

333,684

Vuông 60 x 60

1.0

11.08

18,600

206,088

1.1

12.16

18,600

226,176

1.2

13.24

18,600

246,264

1.4

15.38

18,600

286,068

1.8

19.61

18,600

364,746

2.0

21.7

18,600

403,620

Vuông 75 x 75

1.4

19.34

18,600

359,724

1.8

24.7

18,600

459,420

2.0

27.36

18,600

508,896

Vuông 90 x 90

1.4

23.3

18,600

433,380

1.8

29.79

18,600

554,094

2.0

33.01

18,600

613,986

Vuông 100 x 100

1.8

33.18

18,600

617,148

2.0

36.78

18,600

684,108

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung