Bảng giá ống kẽm Hòa Phát mới nhất 2019

Công ty chúng tôi gửi tới quý khách bảng báo giá ống kẽm tôn cuốn Hòa Phát mới nhất tháng 07/2019. Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT và có thể thương lượng theo từng đơn hàng cụ thể (đơn giá trên là đơn giá bán lẻ). Quý khách vui long liên hệ trực tiếp Điện thoại, Email, Zalo để yêu cầu cung cấp đơn giá tốt nhất.

 

GIÁ ỐNG THÉP TÔN KẼM HÒA PHÁT MỚI NHẤT THÁNG 07/2019

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá
đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

ỐNG 21
DN 21.2 (ĐK NGOÀI)
DN 15 (DK TRONG)
1/2 INCH

0.7

2.12

 

0

0.8

2.41

19,600

47,236

0.9

2.70

19,600

52,920

1.0

2.99

19,300

57,707

1.1

3.27

19,300

63,111

1.2

3.55

19,300

68,515

1.4

4.10

19,300

79,130

1.5

4.37

19,300

84,341

1.8

5.17

19,300

99,781

1.9

5.48

19,300

105,841

2.0

5.68

19,300

109,624

2.1

5.94

19,300

114,603

ỐNG 27
DN 26.65 ĐK NGOÀI)
DN 20 (ĐK TRONG)
3/4 INCH

0.8

3.06

19,600

59,976

0.9

3.43

19,600

67,228

1.0

3.80

19,300

73,340

1.1

4.16

19,300

80,288

1.2

4.52

19,300

87,236

1.4

5.23

19,300

100,939

1.5

5.58

19,300

107,694

1.8

6.62

19,300

127,766

1.9

6.96

19,300

134,347

2.0

7.29

19,300

140,697

2.1

7.70

19,300

148,687

ỐNG 34
DN 33.5 (ĐK NGOÀI)
DN 25 (ĐK TRONG)
1 INCH

1.0

4.81

19,300

92,833

1.1

5.27

19,300

101,711

1.2

5.74

19,300

110,782

1.4

6.65

19,300

128,345

1.5

7.10

19,300

137,030

1.8

8.44

19,300

162,892

1.9

8.89

19,300

171,538

2.0

9.32

19,300

179,876

2.1

9.76

19,300

188,407

2.3

10.62

19,300

204,966

ỐNG 42
DN 42.2 (ĐK NGOÀI)
DN 32 (ĐK TRONG)
1 1/4 INCH

1.1

6.69

19,300

129,117

1.2

7.28

19,300

140,504

1.4

8.45

19,300

163,085

1.5

9.03

19,300

174,279

1.8

10.76

19,300

207,668

1.9

11.34

19,300

218,766

2.0

11.90

19,300

229,670

2.1

12.47

19,300

240,613

2.3

13.58

19,300

262,094

ỐNG 49
DN 48.1 (ĐK NGOÀI)
DN 40 (ĐK TRONG)
1 1/2 INCH

1.1

7.65

19,300

147,645

1.2

8.33

19,300

160,769

1.4

9.67

19,300

186,631

1.5

10.34

19,300

199,562

1.8

12.33

19,300

237,969

1.9

13.00

19,300

250,804

2.0

13.64

19,300

263,252

2.1

14.30

19,300

275,990

2.3

15.59

19,300

300,887

ỐNG 60
DN 59.9 (ĐK NGOÀI)
DN 50 (ĐK TRONG)
2 INCH

1.1

9.57

19,300

184,701

1.2

10.42

19,300

201,106

1.4

12.12

19,300

233,916

1.5

12.96

19,300

250,128

1.8

15.47

19,300

298,571

1.9

16.3

19,300

314,590

2.0

17.13

19,300

330,609

2.1

17.97

19,300

346,821

2.3

19.60

19,300

378,280

ỐNG 76
DN 75.6 (ĐK NGOÀI)
DN 65 (ĐK TRONG)
2 1/2 INCH

1.1

12.13

19,300

234,109

1.2

13.21

19,300

254,953

1.4

15.37

19,300

296,641

1.5

16.45

19,300

317,485

1.8

19.66

19,300

379,438

2.0

21.78

19,300

420,354

2.1

22.85

19,300

441,024

2.3

24.95

19,300

481,535

ỐNG 90
DN 88.3 (ĐK NGOÀI)
DN 80 (ĐK TRONG)
3 INCH

1.4

18.00

19,300

347,400

1.5

19.27

19,300

371,911

1.8

23.04

19,300

444,672

2.0

25.54

19,300

492,922

2.1

26.79

19,300

517,047

2.3

29.27

19,300

564,911

ỐNG 114
DN 114.3 (ĐK NGOÀI)
DN 100 (ĐK TRONG)
4 INCH

1.5

24.86

19,300

479,798

1.8

29.75

19,300

574,175

2.0

33.00

19,300

636,900

1.9

31.38

19,300

605,634

2.1

34.62

19,300

668,166

2.3

37.84

19,300

730,312

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung