Bảng báo giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát mới nhất năm 2020

Đơn giá bán lẻ ống thép mạ kẽm tôn cuốn Hòa Phát mới nhất tháng 02.2020 đã bao gồm thuế VAT 10%, chúng tôi là đại lý phân phối cấp 1 giá rẻ và uy tín nhất tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Để có đơn giá tốt nhất vui lòng liên hệ để chúng tôi báo giá tốt nhất cho từng đơn hàng cụ thể.

BẢNG BÁO GIÁ ỐNG THÉP TÔN MẠ KẼM HÒA PHÁT THÁNG 02.2019

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá
đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

ỐNG 21
DN 21.2 (ĐK NGOÀI)
DN 15 (DK TRONG)
1/2 INCH

0.7

2.12

 

0

0.8

2.41

19,000

45,790

0.9

2.70

19,000

51,300

1.0

2.99

18,600

55,614

1.1

3.27

18,600

60,822

1.2

3.55

18,600

66,030

1.4

4.10

18,600

76,260

1.5

4.37

18,600

81,282

1.8

5.17

18,600

96,162

1.9

5.48

18,600

102,002

2.0

5.68

18,600

105,648

2.1

5.94

18,600

110,447

ỐNG 27
DN 26.65 ĐK NGOÀI)
DN 20 (ĐK TRONG)
3/4 INCH

0.8

3.06

19,000

58,140

0.9

3.43

19,000

65,170

1.0

3.80

18,600

70,680

1.1

4.16

18,600

77,376

1.2

4.52

18,600

84,072

1.4

5.23

18,600

97,278

1.5

5.58

18,600

103,788

1.8

6.62

18,600

123,132

1.9

6.96

18,600

129,475

2.0

7.29

18,600

135,594

2.1

7.70

18,600

143,294

ỐNG 34
DN 33.5 (ĐK NGOÀI)
DN 25 (ĐK TRONG)
1 INCH

1.0

4.81

18,600

89,466

1.1

5.27

18,600

98,022

1.2

5.74

18,600

106,764

1.4

6.65

18,600

123,690

1.5

7.10

18,600

132,060

1.8

8.44

18,600

156,984

1.9

8.89

18,600

165,317

2.0

9.32

18,600

173,352

2.1

9.76

18,600

181,573

2.3

10.62

18,600

197,532

ỐNG 42
DN 42.2 (ĐK NGOÀI)
DN 32 (ĐK TRONG)
1 1/4 INCH

1.1

6.69

18,600

124,434

1.2

7.28

18,600

135,408

1.4

8.45

18,600

157,170

1.5

9.03

18,600

167,958

1.8

10.76

18,600

200,136

1.9

11.34

18,600

210,831

2.0

11.90

18,600

221,340

2.1

12.47

18,600

231,886

2.3

13.58

18,600

252,588

ỐNG 49
DN 48.1 (ĐK NGOÀI)
DN 40 (ĐK TRONG)
1 1/2 INCH

1.1

7.65

18,600

142,290

1.2

8.33

18,600

154,938

1.4

9.67

18,600

179,862

1.5

10.34

18,600

192,324

1.8

12.33

18,600

229,338

1.9

13.00

18,600

241,707

2.0

13.64

18,600

253,704

2.1

14.30

18,600

265,980

2.3

15.59

18,600

289,974

ỐNG 60
DN 59.9 (ĐK NGOÀI)
DN 50 (ĐK TRONG)
2 INCH

1.1

9.57

18,600

178,002

1.2

10.42

18,600

193,812

1.4

12.12

18,600

225,432

1.5

12.96

18,600

241,056

1.8

15.47

18,600

287,742

1.9

16.3

18,600

303,180

2.0

17.13

18,600

318,618

2.1

17.97

18,600

334,242

2.3

19.60

18,600

364,560

ỐNG 76
DN 75.6 (ĐK NGOÀI)
DN 65 (ĐK TRONG)
2 1/2 INCH

1.1

12.13

18,600

225,618

1.2

13.21

18,600

245,706

1.4

15.37

18,600

285,882

1.5

16.45

18,600

305,970

1.8

19.66

18,600

365,676

2.0

21.78

18,600

405,108

2.1

22.85

18,600

425,029

2.3

24.95

18,600

464,070

ỐNG 90
DN 88.3 (ĐK NGOÀI)
DN 80 (ĐK TRONG)
3 INCH

1.4

18.00

18,600

334,800

1.5

19.27

18,600

358,422

1.8

23.04

18,600

428,544

2.0

25.54

18,600

475,044

2.1

26.79

18,600

498,294

2.3

29.27

18,600

544,422

ỐNG 114
DN 114.3 (ĐK NGOÀI)
DN 100 (ĐK TRONG)
4 INCH

1.5

24.86

18,600

462,396

1.8

29.75

18,600

553,350

2.0

33.00

18,600

613,800

1.9

31.38

18,600

583,668

2.1

34.62

18,600

643,932

2.3

37.84

18,600

703,824

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung