Giá thép hộp đen Hòa Phát 2019-giá siêu rẻ tháng 11

Bảng báo giá thép hộp đen Hòa Phát 2019 mới nhất của ngày 13/11/2019. Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%, quý khách có nhu cầu mua hàng với giá rẻ và giá tốt nhất cho từng đơn hàng cụ thể vui lòng liên hệ qua điện thoại hoặc nhắn tin zalo để chúng tôi kịp thời phản hồi.

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN HOÀ PHÁT MỚI NHẤT THÁNG 11/2019

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá
đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

Hộp 13x26

0.7

2.46

-

0

0.8

2.79

17,400

48,546

0.9

3.12

17,400

54,288

1.0

3.45

17,400

60,030

1.1

3.77

17,400

65,598

1.2

4.08

17,400

70,992

1.4

4.70

17,200

80,840

1.5

5.00

16,400

82,000

Hộp 20x40

0.7

3.85

 

0

0.8

4.38

17,400

76,212

0.9

4.90

17,400

85,260

1.0

5.43

17,400

94,482

1.1

5.94

17,400

103,356

1.2

6.46

17,400

112,404

1.4

7.47

17,200

128,484

1.5

7.97

16,400

130,708

1.8

9.44

16,400

154,816

2.0

10.40

16,200

168,480

Hộp 25x50

0.7

4.83

 

0

0.8

5.51

17,400

95,874

0.9

6.18

17,400

107,532

1.0

6.84

17,400

119,016

1.1

7.50

17,400

130,500

1.2

8.15

17,400

141,810

1.4

9.45

17,200

162,540

1.5

10.09

16,400

165,476

1.8

11.98

16,400

196,472

2

13.23

16,200

214,326

Hộp 30x60

0.9

7.45

17,400

129,630

1.0

8.25

17,400

143,550

1.1

9.05

17,400

157,470

1.2

9.85

17,400

171,390

1.4

11.43

17,200

196,596

1.5

12.21

16,400

200,244

1.8

14.53

16,400

238,292

2.0

16.05

16,200

260,010

2.3

18.30

16,200

296,460

2.5

19.78

16,200

320,436

3.0

23.40

16,200

379,080

Hộp 40x80

1.0

11.08

17,400

192,792

1.1

12.16

17,400

211,584

1.2

13.24

17,400

230,376

1.4

15.38

17,200

264,536

1.8

19.61

16,400

321,604

2.0

21.7

16,200

351,540

2.3

24.80

16,200

401,760

2.5

26.85

16,200

434,970

2.8

29.88

16,200

484,056

3.0

31.88

16,200

516,456

3.2

33.86

16,200

548,532

3.5

36.79

16,200

595,998

4.0

41.56

16,200

673,272

Hộp 50x100

1.2

16.63

17,400

289,362

1.4

19.33

17,200

332,476

1.8

24.69

16,400

404,916

2.0

27.34

16,200

442,908

2.3

31.29

16,200

506,898

2.5

33.89

16,200

549,018

2.8

37.77

16,200

611,874

3.0

40.33

16,200

653,346

3.2

42.87

16,200

694,494

3.5

46.65

16,200

755,730

4.0

52.90

16,200

856,980

4.5

59.01

16,400

967,764

5.0

68.30

16,400

1,120,120

Hộp 60x120

1.4

23.30

17,200

400,760

1.8

29.79

16,400

488,556

2.0

33.01

16,200

534,762

2.3

37.80

16,200

612,360

2.5

40.98

16,200

663,876

2.8

45.70

16,200

740,340

3.0

48.83

16,200

791,046

3.2

51.94

16,200

841,428

3.5

56.58

16,200

916,596

4.0

64.21

16,200

1,040,202

4.5

71.73

16,400

1,176,372

5.0

79.13

16,400

1,297,699

Hộp 100x150

2.0

46.20

17,900

826,980

2.5

57.46

17,900

1,028,534

2.8

64.17

17,900

1,148,643

3.0

68.62

17,900

1,228,298

3.2

73.04

17,900

1,307,416

3.5

79.66

17,900

1,425,914

3.8

86.23

17,900

1,543,517

4.0

90.58

17,900

1,621,382

Hộp 100x200

2.0

55.62

17,900

995,598

2.5

69.24

17,900

1,239,396

2.8

77.36

17,900

1,384,744

3.0

82.75

17,900

1,481,225

3.2

88.12

17,900

1,577,348

3.5

96.14

17,900

1,720,906

3.8

104.12

17,900

1,863,748

4.0

109.42

17,900

1,958,618

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung