Bảng giá sắt hộp mạ kẽm 2021

Bảng báo giá sắt hộp mạ kẽm Hoà Phát mới nhất tháng 03.2021. Chúng tôi là đại lý phân phối cấp 1 của Hoà Phát. Bảng báo giá sau đây đã bao gồm thuế VAT 10% và chỉ mang tính chất kham khảo. Quý khách có nhu cầu mua hàng với giá tốt vui lòng liên hệ qua điện thoại hoặc zalo ‘ 0938 741 187’.

BẢNG GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM HOÀ PHÁT MỚI NHẤT NGÀY 09.03/2021

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

Vuông 14 x 14

0.7

1.74

 

-

0.8

1.97

21,400

42,158

0.9

2.19

21,400

46,866

1.0

2.41

21,200

51,092

1.1

2.63

21,200

55,756

1.2

2.84

21,200

60,208

1.4

3.25

21,200

68,900

Vuông 16 x 16

0.7

2

 

-

0.8

2.27

21,400

48,578

0.9

2.53

21,400

54,142

1.0

2.79

21,200

59,148

1.1

3.04

21,200

64,448

1.2

3.29

21,200

69,748

1.4

3.78

21,200

80,136

Vuông 20 x 20

0.7

2.53

 

-

0.8

2.87

21,400

61,418

0.9

3.21

21,400

68,694

1.0

3.54

21,200

75,048

1.1

3.87

21,200

82,044

1.2

4.2

21,200

89,040

1.4

4.83

21,200

102,396

1.8

6.05

21,200

128,260

Vuông 25 x 25

0.7

3.19

 

-

0.8

3.62

21,400

77,468

0.9

4.06

21,400

86,884

1.0

4.48

21,200

94,976

1.1

4.91

21,200

104,092

1.2

5.33

21,200

112,996

1.4

6.15

21,200

130,380

1.8

7.75

21,200

164,300

Vuông 30 x 30

0.7

3.85

 

-

0.8

4.38

21,400

93,732

0.9

4.9

21,400

104,860

1.0

5.43

21,200

115,116

1.1

5.94

21,200

125,928

1.2

6.46

21,200

136,952

1.4

7.47

21,200

158,364

1.8

9.44

21,200

200,128

2.0

10.4

21,200

220,480

Vuông 40 x 40

0.9

6.6

21,400

141,240

1.0

7.31

21,200

154,972

1.1

8.02

21,200

170,024

1.2

8.72

21,200

184,864

1.4

10.11

21,200

214,332

1.8

12.83

21,200

271,996

2.0

14.17

21,200

300,404

Vuông 50 x 50

1.0

9.19

21,200

194,828

1.1

10.09

21,200

213,908

1.2

10.98

21,200

232,776

1.4

12.74

21,200

270,088

1.8

16.22

21,200

343,864

2.0

17.94

21,200

380,328

Vuông 60 x 60

1.0

11.08

21,200

234,896

1.1

12.16

21,200

257,792

1.2

13.24

21,200

280,688

1.4

15.38

21,200

326,056

1.8

19.61

21,200

415,732

2.0

21.7

21,200

460,040

Vuông 75 x 75

1.4

19.34

21,200

410,008

1.8

24.7

21,200

523,640

2.0

27.36

21,200

580,032

Vuông 90 x 90

1.4

23.3

21,200

493,960

1.8

29.79

21,200

631,548

2.0

33.01

21,200

699,812

Vuông 100 x 100

1.8

33.18

21,200

703,416

2.0

36.78

21,200

779,736

XEM BẢNG BÁO GIÁ TỔNG HỢP THÉP HOÀ PHÁT 2021 TẠI ĐÂY

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung