Giá thép hộp đen Hòa Phát mới nhất tháng 10-2020

Công ty chúng tôi là đại lý phân phối cấp 1 của thép Hòa Phát. Sau đây là bảng báo giá bán lẻ thép hộp đen Hòa Phát mới nhất tháng 10-2020 để quý khách kham khảo. Đơn giá này đã bao gồm thuế VAT 10%, để có đơn giá tốt nhất vui lòng liên hệ trực tiếp qua điện thoại hoặc zalo.

BẢNG BÁO GIÁ BÁN LẺ THÉP HỘP VUÔNG ĐEN HÒA PHÁT THÁNG 10-2020
(Đơn giá đã bao gồm thuế VAT và chỉ mang tính chất kham khảo, để có giá tốt quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua điện thoại hoặc zalo).

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá
đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

Hộp 13x26

0,7

2,46

-

0

0,8

2,79

 

0

0,9

3,12

 

0

1,0

3,45

 

0

1,1

3,77

 

0

1,2

4,08

17.000

69.360

1,4

4,70

16.800

78.960

1,5

5,00

 

0

Hộp 20x40

0,7

3,85

 

0

0,8

4,38

 

0

0,9

4,90

 

0

1,0

5,43

 

0

1,1

5,94

 

0

1,2

6,46

17.000

109.820

1,4

7,47

16.800

125.496

1,5

7,97

 

0

1,8

9,44

16.000

151.040

2,0

10,40

15.800

164.320

Hộp 25x50

0,7

4,83

 

0

0,8

5,51

 

0

0,9

6,18

 

0

1,0

6,84

 

0

1,1

7,50

 

0

1,2

8,15

17.000

138.550

1,4

9,45

16.800

158.760

1,5

10,09

 

0

1,8

11,98

16.000

191.680

2

13,23

15.800

209.034

Hộp 30x60

0,9

7,45

 

0

1,0

8,25

 

0

1,1

9,05

 

0

1,2

9,85

17.000

167.450

1,4

11,43

16.800

192.024

1,5

12,21

 

0

1,8

14,53

16.000

232.480

2,0

16,05

15.800

253.590

2,3

18,30

 

0

2,5

19,78

 

0

3,0

23,40

 

0

Hộp 40x80

1,0

11,08

 

0

1,1

12,16

 

0

1,2

13,24

17.000

225.080

1,4

15,38

16.800

258.384

1,8

19,61

16.000

313.760

2,0

21,7

15.800

342.860

2,3

24,80

15.800

391.840

2,5

26,85

15.800

424.230

2,8

29,88

15.800

472.104

3,0

31,88

15.800

503.704

3,2

33,86

15.800

534.988

3,5

36,79

15.800

581.282

4,0

41,56

15.800

656.648

Hộp 50x100

1,2

16,63

17.000

282.710

1,4

19,33

16.800

324.744

1,8

24,69

16.000

395.040

2,0

27,34

15.800

431.972

2,3

31,29

15.800

494.382

2,5

33,89

15.800

535.462

2,8

37,77

15.800

596.766

3,0

40,33

15.800

637.214

3,2

42,87

15.800

677.346

3,5

46,65

15.800

737.070

4,0

52,90

15.800

835.820

4,5

59,01

16.000

944.160

5,0

68,30

16.000

1.092.800

Hộp 60x120

1,4

23,30

16.800

391.440

1,8

29,79

16.000

476.640

2,0

33,01

15.800

521.558

2,3

37,80

15.800

597.240

2,5

40,98

15.800

647.484

2,8

45,70

15.800

722.060

3,0

48,83

15.800

771.514

3,2

51,94

15.800

820.652

3,5

56,58

15.800

893,964

4,0

64,21

15.800

1.014.518

4,5

71,73

16.000

1.147.680

5,0

79,13

16.000

1.266.048

Hộp 100x150

2,0

46,20

16.800

776.160

2,5

57,46

16.800

965.328

2,8

64,17

16.800

1.078.056

3,0

68,62

16.800

1.152.816

3,2

73,04

16.800

1.227.072

3,5

79,66

16.800

1.338.288

3,8

86,23

16.800

1.448.664

4,0

90,58

16.800

1.521.744

Hộp 100x200

2,0

55,62

16.800

934.416

2,5

69,24

16.800

1.163.232

2,8

77,36

16.800

1.299.648

3,0

82,75

16.800

1.390.200

3,2

88,12

16.800

1.480.416

3,5

96,14

16.800

1.615.152

3,8

104,12

16.800

1.749.216

4,0

109,42

16.800

1.838.256

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung