Giá thép hộp đen Hoà Phát 2021

Bảng báo giá bán lẻ thép hộp đen Hoà Phát mới nhất tháng 03/2021. Đơn giá này đã bao gồm thuế vat 10% và chỉ mang tính chất kham khảo. Quý khách muốn mua hàng với giá tốt nhất vui lòng liên hệ trực tiếp qua điện thoại hoặc zalo ‘ 0938 741 187.

BẢNG BÁO GIÁ BÁN LẺ THÉP HỘP ĐEN HOÀ PHÁT THÁNG 03.2021

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá
đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

Hộp 13x26

0.7

2.46

-

0

0.8

2.79

22,500

62,775

0.9

3.12

22,500

70,200

1.0

3.45

22,500

77,625

1.1

3.77

22,500

84,825

1.2

4.08

22,500

91,800

1.4

4.70

21,800

102,460

1.5

5.00

 

0

Hộp 20x40

0.7

3.85

 

0

0.8

4.38

22,500

98,550

0.9

4.90

22,500

110,250

1.0

5.43

22,500

122,175

1.1

5.94

22,500

133,650

1.2

6.46

22,500

145,350

1.4

7.47

21,800

162,846

1.5

7.97

 

0

1.8

9.44

21,200

200,128

2.0

10.40

20,300

211,120

Hộp 25x50

0.7

4.83

 

0

0.8

5.51

22,500

123,975

0.9

6.18

22,500

139,050

1.0

6.84

22,500

153,900

1.1

7.50

22,500

168,750

1.2

8.15

22,500

183,375

1.4

9.45

21,800

206,010

1.5

10.09

 

0

1.8

11.98

21,200

253,976

2

13.23

20,300

268,569

Hộp 30x60

0.9

7.45

22,500

167,625

1.0

8.25

22,500

185,625

1.1

9.05

22,500

203,625

1.2

9.85

22,500

221,625

1.4

11.43

21,800

249,174

1.5

12.21

 

0

1.8

14.53

21,200

308,036

2.0

16.05

20,300

325,815

2.3

18.30

20,300

371,490

2.5

19.78

20,300

401,534

3.0

23.40

20,300

475,020

Hộp 40x80

1.0

11.08

22,500

249,300

1.1

12.16

22,500

273,600

1.2

13.24

22,500

297,900

1.4

15.38

21,800

335,284

1.8

19.61

21,200

415,732

2.0

21.7

20,300

440,510

2.3

24.80

20,300

503,440

2.5

26.85

20,300

545,055

2.8

29.88

20,300

606,564

3.0

31.88

20,300

647,164

3.2

33.86

20,300

687,358

3.5

36.79

20,300

746,837

4.0

41.56

20,300

843,668

Hộp 50x100

1.2

16.63

22,500

374,175

1.4

19.33

21,800

421,394

1.8

24.69

21,200

523,428

2.0

27.34

20,300

555,002

2.3

31.29

20,300

635,187

2.5

33.89

20,300

687,967

2.8

37.77

20,300

766,731

3.0

40.33

20,300

818,699

3.2

42.87

20,300

870,261

3.5

46.65

20,300

946,995

4.0

52.90

20,300

1,073,870

4.5

59.01

20,300

1,197,903

5.0

68.30

20,300

1,386,490

Hộp 60x120

1.4

23.30

21,800

507,940

1.8

29.79

21,200

631,548

2.0

33.09

20,300

671,727

2.3

37.80

20,300

767,340

2.5

40.98

20,300

831,894

2.8

45.70

20,300

927,710

3.0

48.83

20,300

991,249

3.2

51.94

20,300

1,054,382

3.5

56.58

20,300

1,148,574

4.0

64.21

20,300

1,303,463

4.5

71.73

20,300

1,456,119

5.0

79.13

20,300

1,606,298

Hộp 100x150

2.0

46.20

21,200

979,440

2.5

57.46

21,200

1,218,152

2.8

64.17

21,200

1,360,404

3.0

68.62

21,200

1,454,744

3.2

73.04

21,200

1,548,448

3.5

79.66

21,200

1,688,792

3.8

86.23

21,200

1,828,076

4.0

90.58

21,200

1,920,296

Hộp 100x200

2.0

55.62

21,200

1,179,144

2.5

69.24

21,200

1,467,888

2.8

77.36

21,200

1,640,032

3.0

82.75

21,200

1,754,300

3.2

88.12

21,200

1,868,144

3.5

96.14

21,200

2,038,168

3.8

104.12

21,200

2,207,344

4.0

109.42

21,200

2,319,704

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung