Báo giá thép hộp đen Hoà Phát 2019

Công ty chúng tôi chuyên phân phối sỉ, lẻ thép hộp đen Hoà Phát. Sau đây là bảng báo giá bán lẻ mới nhất tháng 06/2019 để quý khách kham khảo. Để có đơn giá tốt nhất quý khách vui long liên hệ trực tiếp qua điện thoại hoặc zalo. Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT.

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN HOÀ PHÁT MỚI NHẤT THÁNG 06/2019

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá
đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

Hộp 13x26

0.7

2.46

-

0

0.8

2.79

-

0

0.9

3.12

-

0

1.0

3.45

-

0

1.1

3.77

18,500

69,745

1.2

4.08

18,500

75,480

1.4

4.70

18,200

85,540

1.5

5.00

17,400

87,000

Hộp 20x40

0.7

3.85

 

0

0.8

4.38

 

0

0.9

4.90

 

0

1.0

5.43

 

0

1.1

5.94

18,500

109,890

1.2

6.46

18,500

119,510

1.4

7.47

18,200

135,954

1.5

7.97

17,400

138,678

1.8

9.44

17,400

164,256

2.0

10.40

17,200

178,880

Hộp 25x50

0.7

4.83

 

0

0.8

5.51

 

0

0.9

6.18

 

0

1.0

6.84

 

0

1.1

7.50

18,500

138,750

1.2

8.15

18,500

150,775

1.4

9.45

18,200

171,990

1.5

10.09

17,400

175,566

1.8

11.98

17,400

208,452

2

13.23

17,200

227,556

Hộp 30x60

0.9

7.45

 

0

1.0

8.25

 

0

1.1

9.05

18,500

167,425

1.2

9.85

18,500

182,225

1.4

11.43

18,200

208,026

1.5

12.21

17,400

212,454

1.8

14.53

17,400

252,822

2.0

16.05

17,200

276,060

2.3

18.30

17,200

314,760

2.5

19.78

17,200

340,216

3.0

23.40

17,200

402,480

Hộp 40x80

1.0

11.08

 

0

1.1

12.16

18,500

224,960

1.2

13.24

18,500

244,940

1.4

15.38

18,200

279,916

1.8

19.61

17,400

341,214

2.0

21.7

17,200

373,240

2.3

24.80

17,200

426,560

2.5

26.85

17,200

461,820

2.8

29.88

17,200

513,936

3.0

31.88

17,200

548,336

3.2

33.86

17,200

582,392

3.5

36.79

17,200

632,788

4.0

41.56

17,200

714,832

Hộp 50x100

1.2

16.63

18,200

302,666

1.4

19.33

17,400

336,342

1.8

24.69

17,200

424,668

2.0

27.34

17,200

470,248

2.3

31.29

17,200

538,188

2.5

33.89

17,200

582,908

2.8

37.77

17,200

649,644

3.0

40.33

17,200

693,676

3.2

42.87

17,200

737,364

3.5

46.65

17,200

802,380

4.0

52.90

17,200

909,880

4.5

59.01

17,400

1,026,774

5.0

68.30

17,400

1,188,420

Hộp 60x120

1.4

23.30

17,400

405,420

1.8

29.79

17,200

512,388

2.0

33.01

17,200

567,772

2.3

37.80

17,200

650,160

2.5

40.98

17,200

704,856

2.8

45.70

17,200

786,040

3.0

48.83

17,200

839,876

3.2

51.94

17,200

893,368

3.5

56.58

17,200

973,176

4.0

64.21

17,200

1,104,412

4.5

71.73

17,400

1,248,102

5.0

79.13

17,400

1,376,827

Hộp 100x150

2.0

46.20

18,900

873,180

2.5

57.46

18,900

1,085,994

2.8

64.17

18,900

1,212,813

3.0

68.62

18,900

1,296,918

3.2

73.04

18,900

1,380,456

3.5

79.66

18,900

1,505,574

3.8

86.23

18,900

1,629,747

4.0

90.58

18,900

1,711,962

Hộp 100x200

2.0

55.62

18,900

1,051,218

2.5

69.24

18,900

1,308,636

2.8

77.36

18,900

1,462,104

3.0

82.75

18,900

1,563,975

3.2

88.12

18,900

1,665,468

3.5

96.14

18,900

1,817,046

3.8

104.12

18,900

1,967,868

4.0

109.42

18,900

2,068,038

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung