Bảng giá thép hộp đen Hòa Phát mới nhất 2019

Giá thép hộp đen Hòa Phát tháng 07/2019. Đơn giá trên là bảng báo giá bán lẻ đã bao gồm thuế VAT. Để có đơn giá tốt nhất cho từng đơn hàng cụ thể quý khách vui long liên hệ trực tiếp qua điện thoại, mail, Zalo.

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN HOÀ PHÁT MỚI NHẤT THÁNG 07/2019

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá
đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

Hộp 13x26

0.7

2.46

-

0

0.8

2.79

-

0

0.9

3.12

-

0

1.0

3.45

-

0

1.1

3.77

18,400

69,368

1.2

4.08

18,400

75,072

1.4

4.70

18,200

85,540

1.5

5.00

17,450

87,250

Hộp 20x40

0.7

3.85

 

0

0.8

4.38

 

0

0.9

4.90

 

0

1.0

5.43

 

0

1.1

5.94

18,400

109,296

1.2

6.46

18,400

118,864

1.4

7.47

18,200

135,954

1.5

7.97

17,450

139,077

1.8

9.44

17,450

164,728

2.0

10.40

17,250

179,400

Hộp 25x50

0.7

4.83

 

0

0.8

5.51

 

0

0.9

6.18

 

0

1.0

6.84

 

0

1.1

7.50

18,400

138,000

1.2

8.15

18,400

149,960

1.4

9.45

18,200

171,990

1.5

10.09

17,450

176,071

1.8

11.98

17,450

209,051

2

13.23

17,250

228,218

Hộp 30x60

0.9

7.45

 

0

1.0

8.25

 

0

1.1

9.05

18,400

166,520

1.2

9.85

18,400

181,240

1.4

11.43

18,200

208,026

1.5

12.21

17,450

213,065

1.8

14.53

17,450

253,549

2.0

16.05

17,250

276,863

2.3

18.30

16,923

309,697

2.5

19.78

16,656

329,459

3.0

23.40

16,389

383,504

Hộp 40x80

1.0

11.08

 

0

1.1

12.16

18,400

223,744

1.2

13.24

18,400

243,616

1.4

15.38

18,200

279,916

1.8

19.61

17,450

342,195

2.0

21.7

17,250

374,325

2.3

24.80

17,250

427,800

2.5

26.85

17,250

463,163

2.8

29.88

17,250

515,430

3.0

31.88

17,250

549,930

3.2

33.86

17,250

584,085

3.5

36.79

17,250

634,628

4.0

41.56

17,250

716,910

Hộp 50x100

1.2

16.63

18,400

305,992

1.4

19.33

18,200

351,806

1.8

24.69

17,450

430,841

2.0

27.34

17,250

471,615

2.3

31.29

17,250

539,753

2.5

33.89

17,250

584,603

2.8

37.77

17,250

651,533

3.0

40.33

17,250

695,693

3.2

42.87

17,250

739,508

3.5

46.65

17,250

804,713

4.0

52.90

17,250

912,525

4.5

59.01

18,450

1,088,735

5.0

68.30

18,450

1,260,135

Hộp 60x120

1.4

23.30

18,200

424,060

1.8

29.79

17,450

519,836

2.0

33.01

17,250

569,423

2.3

37.80

17,250

652,050

2.5

40.98

17,250

706,905

2.8

45.70

17,250

788,325

3.0

48.83

17,250

842,318

3.2

51.94

17,250

895,965

3.5

56.58

17,250

976,005

4.0

64.21

17,250

1,107,623

4.5

71.73

18,450

1,323,419

5.0

79.13

18,450

1,459,912

Hộp 100x150

2.0

46.20

18,850

870,870

2.5

57.46

18,850

1,083,121

2.8

64.17

18,850

1,209,605

3.0

68.62

18,850

1,293,487

3.2

73.04

18,850

1,376,804

3.5

79.66

18,850

1,501,591

3.8

86.23

18,850

1,625,436

4.0

90.58

18,850

1,707,433

Hộp 100x200

2.0

55.62

18,850

1,048,437

2.5

69.24

18,850

1,305,174

2.8

77.36

18,850

1,458,236

3.0

82.75

18,850

1,559,838

3.2

88.12

18,850

1,661,062

3.5

96.14

18,850

1,812,239

3.8

104.12

18,850

1,962,662

4.0

109.42

18,850

2,062,567

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung