Bảng báo giá thép hộp đen Hòa Phát Tháng 10/2019

Bạn đang cần mua thép hộp đen Hòa Phát, bạn đang cần tìm giá bán rẻ nhất thị trường. Sau đây là bảng báo giá bán lẻ thép hộp đen mới nhất tháng 10/2019 để quý khách kham khảo, những đơn hàng từ 500kg trở lên vui lòng liên hệ để có đơn giá tốt nhất.


Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%, phương thức giao hàng sẽ tùy thuộc từng đơn hàng và địa điểm giao hàng để đưa ra những phương án khác nhau cụ thể giao hàng tại kho Hòa Phát Long An, Hòa Phát Bình Dương, giao hàng tại kho, giao hàng đến nơi công trình hoặc giao hàng ra chành xe.

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN HOÀ PHÁT MỚI NHẤT THÁNG 10/2019

Quy cách

Độ dày (mm)

Tỉ trọng kg/cây 6m

Đơn giá
đồng/kg

Đơn giá/cây 6m

Hộp 13x26

0.7

2.46

-

0

0.8

2.79

-

0

0.9

3.12

-

0

1.0

3.45

-

0

1.1

3.77

18,200

68,614

1.2

4.08

18,200

74,256

1.4

4.70

18,000

84,600

1.5

5.00

17,200

86,000

Hộp 20x40

0.7

3.85

 

0

0.8

4.38

 

0

0.9

4.90

 

0

1.0

5.43

 

0

1.1

5.94

18,200

108,108

1.2

6.46

18,200

117,572

1.4

7.47

18,000

134,460

1.5

7.97

17,200

137,084

1.8

9.44

17,200

162,368

2.0

10.40

17,000

176,800

Hộp 25x50

0.7

4.83

 

0

0.8

5.51

 

0

0.9

6.18

 

0

1.0

6.84

 

0

1.1

7.50

18,200

136,500

1.2

8.15

18,200

148,330

1.4

9.45

18,000

170,100

1.5

10.09

17,200

173,548

1.8

11.98

17,200

206,056

2

13.23

17,000

224,910

Hộp 30x60

0.9

7.45

 

0

1.0

8.25

 

0

1.1

9.05

18,200

164,710

1.2

9.85

18,200

179,270

1.4

11.43

18,000

205,740

1.5

12.21

17,200

210,012

1.8

14.53

17,200

249,916

2.0

16.05

17,000

272,850

2.3

18.30

17,000

311,100

2.5

19.78

17,000

336,260

3.0

23.40

17,000

397,800

Hộp 40x80

1.0

11.08

 

0

1.1

12.16

18,200

221,312

1.2

13.24

18,200

240,968

1.4

15.38

18,000

276,840

1.8

19.61

17,200

337,292

2.0

21.7

17,000

368,900

2.3

24.80

17,000

421,600

2.5

26.85

17,000

456,450

2.8

29.88

17,000

507,960

3.0

31.88

17,000

541,960

3.2

33.86

17,000

575,620

3.5

36.79

17,000

625,430

4.0

41.56

17,000

706,520

Hộp 50x100

1.2

16.63

18,200

302,666

1.4

19.33

18,000

347,940

1.8

24.69

17,200

424,668

2.0

27.34

17,000

464,780

2.3

31.29

17,000

531,930

2.5

33.89

17,000

576,130

2.8

37.77

17,000

642,090

3.0

40.33

17,000

685,610

3.2

42.87

17,000

728,790

3.5

46.65

17,000

793,050

4.0

52.90

17,000

899,300

4.5

59.01

17,200

1,014,972

5.0

68.30

17,200

1,174,760

Hộp 60x120

1.4

23.30

18,000

419,400

1.8

29.79

17,200

512,388

2.0

33.01

17,000

561,170

2.3

37.80

17,000

642,600

2.5

40.98

17,000

696,660

2.8

45.70

17,000

776,900

3.0

48.83

17,000

830,110

3.2

51.94

17,000

882,980

3.5

56.58

17,000

961,860

4.0

64.21

17,000

1,091,570

4.5

71.73

17,200

1,233,756

5.0

79.13

17,200

1,361,002

Hộp 100x150

2.0

46.20

18,700

863,940

2.5

57.46

18,700

1,074,502

2.8

64.17

18,700

1,199,979

3.0

68.62

18,700

1,283,194

3.2

73.04

18,700

1,365,848

3.5

79.66

18,700

1,489,642

3.8

86.23

18,700

1,612,501

4.0

90.58

18,700

1,693,846

Hộp 100x200

2.0

55.62

18,700

1,040,094

2.5

69.24

18,700

1,294,788

2.8

77.36

18,700

1,446,632

3.0

82.75

18,700

1,547,425

3.2

88.12

18,700

1,647,844

3.5

96.14

18,700

1,797,818

3.8

104.12

18,700

1,947,044

4.0

109.42

18,700

2,046,154

Bài viết khác
Gia thep xay dung | gia thep viet nhat | gia thep pomina | gia thep mien nam| gia xi mang| gia xi mang xay dung | gia da xay dung | gia gach xay dung | gia cat xay dung | gia ton xay dung | bang gia ton xay dung | bang gia thep xay dung | bang gia thep viet nhat | bang gia thep pominaGIÁ THÉP VIỆT NHẬT  | gia thep pomina | gia thep xay dung | gia thep hop  | gia ton | gia thep mien nam | bao gia cat xay dung | bao gia da xay dung | gia gach xay dung | gia xi mang xay dung